Tìm theo tên sân bay, thành phố hoặc mã IATA/ICAO...
Hồ sơ sân bayVFR
Yamagata Airport
Yamagata, Japan
IATA CODEGAJ
ICAO CODERJSC
Thông tin chung
Vị tríYamagata
CountryJapan
Độ cao 353 ft
Múi giờ Asia/Tokyo
Tọa độ 38.4119, 140.3713
Tổng lượt bay (Đã ghi nhận) 0 chuyến bay
Thời tiết (METAR)
Cập nhật lúc: 14:00 (Giờ địa phương)Temperature13°C
Wind280° / 11 kt
Pressure1011 hPa
Humidity72%
0
Chuyến bay đã ghi nhận
Đường băng
01
2,000 m (6,562 ft)Bề mặt: Concrete/Asphalt
19
2,000 m (6,562 ft)Bề mặt: Concrete/Asphalt
