Tìm theo tên sân bay, thành phố hoặc mã IATA/ICAO...
Hồ sơ sân bayVFR
Hanamaki Airport
Hanamaki, Japan
IATA CODEHNA
ICAO CODERJSI
Thông tin chung
Vị tríHanamaki
CountryJapan
Độ cao 297 ft
Múi giờ Asia/Tokyo
Tọa độ 39.4286, 141.1352
Tổng lượt bay (Đã ghi nhận) 0 chuyến bay
Thời tiết (METAR)
Cập nhật lúc: 14:00 (Giờ địa phương)Temperature15°C
Wind280° / 9 kt
Pressure1008 hPa
Humidity55%
0
Chuyến bay đã ghi nhận
Đường băng
02
2,500 m (8,202 ft)Bề mặt: Concrete/Asphalt
20
2,500 m (8,202 ft)Bề mặt: Concrete/Asphalt
