Tìm theo tên sân bay, thành phố hoặc mã IATA/ICAO...
Hồ sơ sân bay
Hanamaki Airport
Hanamaki, Japan
IATA CODEHNA
ICAO CODERJSI
Thời tiết (METAR)
Weather data currently unavailable
Sân bay lân cận
Thông tin chung
Vị tríHanamaki
CountryJapan
Độ cao 297 ft
Múi giờ Asia/Tokyo
Tọa độ 39.4286, 141.1352
Tổng lượt bay (Đã ghi nhận) 0 chuyến bay
Đường băng
02
2,500 m (8,202 ft)Bề mặt: Concrete/Asphalt
20
2,500 m (8,202 ft)Bề mặt: Concrete/Asphalt
0
Chuyến bay đã ghi nhận
