Tìm theo tên sân bay, thành phố hoặc mã IATA/ICAO...
Hồ sơ sân bay
Yamagata Airport
Yamagata, Japan
IATA CODEGAJ
ICAO CODERJSC
Thời tiết (METAR)
Weather data currently unavailable
Sân bay lân cận
Thông tin chung
Vị tríYamagata
CountryJapan
Độ cao 353 ft
Múi giờ Asia/Tokyo
Tọa độ 38.4119, 140.3713
Tổng lượt bay (Đã ghi nhận) 0 chuyến bay
Đường băng
01
2,000 m (6,562 ft)Bề mặt: Concrete/Asphalt
19
2,000 m (6,562 ft)Bề mặt: Concrete/Asphalt
0
Chuyến bay đã ghi nhận
