Tìm theo tên sân bay, thành phố hoặc mã IATA/ICAO...
Hồ sơ sân bayIFR
Miyako Airport
Miyako, Japan
IATA CODEMMY
ICAO CODEROMY
Thông tin chung
Vị tríMiyako
CountryJapan
Độ cao 150 ft
Múi giờ Asia/Tokyo
Tọa độ 24.7828, 125.2951
Tổng lượt bay (Đã ghi nhận) 0 chuyến bay
Thời tiết (METAR)
Cập nhật lúc: 13:00 (Giờ địa phương)Temperature20°C
Wind50° / 22 kt
Pressure1015 hPa
Humidity100%
0
Chuyến bay đã ghi nhận
Đường băng
04
2,000 m (6,562 ft)Bề mặt: Concrete/Asphalt
22
2,000 m (6,562 ft)Bề mặt: Concrete/Asphalt
