Tìm theo tên sân bay, thành phố hoặc mã IATA/ICAO...
Hồ sơ sân bay
Grayling Airport
Grayling, United States
IATA CODEKGX
ICAO CODEPAGX
Thông tin chung
Vị tríGrayling
CountryUnited States
Độ cao 99 ft
Múi giờ America/Anchorage
Tọa độ 62.8953, -160.0625
Tổng lượt bay (Đã ghi nhận) 0 chuyến bay
Thời tiết (METAR)
Weather data currently unavailable
0
Chuyến bay đã ghi nhận
Đường băng
17
1,219 m (4,000 ft)Bề mặt: Gravel
35
1,219 m (4,000 ft)Bề mặt: Gravel
