Tìm theo tên sân bay, thành phố hoặc mã IATA/ICAO...
Hồ sơ sân bayMVFR
Gambell Airport
Gambell, United States
IATA CODEGAM
ICAO CODEPAGM
Thông tin chung
Vị tríGambell
CountryUnited States
Độ cao 29 ft
Múi giờ America/Nome
Tọa độ 63.7668, -171.7320
Tổng lượt bay (Đã ghi nhận) 0 chuyến bay
Thời tiết (METAR)
Cập nhật lúc: 05:56 (Giờ địa phương)Temperature-2.8°C
Wind30° / 14 kt
Pressure1010.9 hPa
Humidity85%
0
Chuyến bay đã ghi nhận
Đường băng
16
1,372 m (4,500 ft)Bề mặt: Concrete/Asphalt
34
1,372 m (4,500 ft)Bề mặt: Concrete/Asphalt
