Tìm theo tên sân bay, thành phố hoặc mã IATA/ICAO...
Hồ sơ sân bayMVFR
Cape Lisburne LRRS
Cape Lisburne, United States
IATA CODELUR
ICAO CODEPALU

Thông tin chung
Vị tríCape Lisburne
CountryUnited States
Độ cao 16 ft
Múi giờ America/Nome
Tọa độ 68.8751, -166.1100
Tổng lượt bay (Đã ghi nhận) 0 chuyến bay
Thời tiết (METAR)
Cập nhật lúc: 05:17 (Giờ địa phương)Temperature-4°C
Wind70° / 23 kt
Pressure1015.7 hPa
Humidity86%
0
Chuyến bay đã ghi nhận
Đường băng
09
1,463 m (4,800 ft)Bề mặt: Gravel
27
1,463 m (4,800 ft)Bề mặt: Gravel